Trang nhất
  Xã Luận
  Đọc Báo Trong Nước
  Truyện Ngắn
  Kinh Tế
  Âm vang sử Việt
  Tin Thể Thao
  Y Học
  Tâm lý - Xã hội
  Công Nghệ
  Ẩm Thực

    Diễn Đàn Biển Đông
Phản đối mạnh mẽ mọi hoạt động xâm phạm chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa
    Hình Ảnh Quê Nhà - Video Clip
Giỗ Tổ Hùng Vương 2026: Tăng tính liên kết vùng và lan tỏa văn hóa cơ sở
    Tin Thế Giới
Israel tuyên bố phá hủy máy bay của cố Lãnh tụ Tối cao Iran
    Tin Việt Nam
Tổng Bí thư tiếp các Bộ trưởng Trung Quốc nhân dịp Đối thoại chiến lược 3+3
    Tin Cộng Đồng
Lễ hội Xuân hồng lan tỏa tinh thần nhân ái, sẻ chia yêu thương
    Tin Hoa Kỳ
Ông Trump thu hồi quy chế miễn thuế cho Đại học Harvard
    Văn Nghệ
Những 'đóa hoa nghệ thuật'
    Điện Ảnh
'Khổng Tước' mê hoặc khán giả Hà Nội trong đêm công diễn đầu tiên
    Âm Nhạc
Thiết tha tình quan họ
    Văn Học
Bộ GD&ĐT sẽ sửa sách giáo khoa sau sáp nhập, nhưng không phải năm nay

Thông Tin Tòa Soạn

Tổng biên tập:
Tiến Sĩ
Nguyễn Hữu Hoạt
Phụ Tá Tổng Biên Tập
Tiến Sĩ
Nhật Khánh Thy Nguyễn
Tổng Thư ký:
Quách Y Lành




   Xã Luận
Ký ức không thể nào quên
Tiến sĩ Nguyễn Hữu Hoạt

Ngày 17 tháng 2 năm 1979, quân đội Trung Quốc tung ra 600,000 quân cùng 9 binh đoàn chiến xa đồng loạt vượt qua biên giới phía Bắc, mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược nhắm vào Việt Nam. Đến ngày 27 tháng 2 năm 1979, chiến sự đã lan rộng trên toàn tuyến từ Lạng Sơn, Cao Bằng đến Lào Cai, nhuộm đỏ những dãy núi biên cương vốn trầm mặc qua nghìn năm lịch sử.


Cuộc chiến ấy, tuy diễn ra trong thời gian ngắn ngủi, nhưng đã khắc sâu vào tâm khảm dân tộc Việt Nam như một minh chứng nữa cho chân lý cổ xưa: “Dĩ bất biến, ứng vạn biến.”
Từ thuở lập quốc, lịch sử Việt Nam là lịch sử của những lần chống xâm lăng phương Bắc. Từ Bạch Đằng giang sóng vỗ thời Ngô Quyền, đến dòng sông Như Nguyệt hào khí của Lý Thường Kiệt, rồi Đông Bộ Đầu, Chương Dương, Hàm Tử dưới triều Trần – mỗi trang sử đều thấm đẫm tinh thần “Nam quốc sơn hà Nam đế cư.” Câu thơ ấy không chỉ là lời tuyên cáo chủ quyền hay tuyên ngôn độc lập mà còn là bản thể luận của dân tộc: đất nước này tồn tại như một thực thể tự chủ trong thiên địa càn khôn.
Người xưa nói: “Thiên thời, địa lợi, nhân hòa.” Trong cuộc chiến năm 1979, có thể nói phía Trung Quốc có ưu thế về quân số và trang bị. Nhưng họ thiếu một điều căn bản: “nhân hòa.” Lịch sử cho thấy, mọi cuộc xâm lăng vào đất Việt nếu không thuận lòng dân, tất yếu sẽ thất bại. Bởi lẽ, Việt Nam không chỉ là một lãnh thổ địa lý, mà là một không gian văn hóa được kết tinh bởi bao đời dựng nước và giữ nước.
Hào khí Thăng Long – tinh thần của kinh đô ngàn năm văn hiến – không chỉ là biểu tượng của quyền lực chính trị, mà còn là linh khí hội tụ của dân tộc. Hào khí Thăng Long” không đơn thuần là hình ảnh rồng bay, mà là ẩn dụ cho ý chí vươn lên, cho sức sống bền bỉ của một dân tộc nhỏ bé nhưng không bao giờ khuất phục. Chính khí ấy đã nâng đỡ biết bao thế hệ, để khi ngoại bang tràn tới, toàn dân đồng lòng đứng dậy.
Trong triết học Đông phương, có khái niệm Chính khí. Mạnh Tử từng nói: “Ngã thiện dưỡng ngô hạo nhiên chi khí.” Hạo nhiên chi khí ấy là khí phách của kẻ sĩ, của người quân tử, của một dân tộc biết trọng nghĩa hơn lợi. Cuộc chiến 1979 cho thấy rõ điều này: khi chủ quyền bị xâm phạm, từ người lính nơi tiền tuyến đến người dân nơi hậu phương đều chung một ý chí bảo vệ non sông.
Những ngày cuối tháng Hai năm ấy, nơi biên giới khói lửa, từng tấc đất được giữ bằng máu. Núi rừng phía Bắc không chỉ là địa hình chiến lược, mà còn là chứng nhân của lịch sử. Trong từng thớ đất, dường như vọng lại tiếng trống Đông Sơn, tiếng quân reo thời Trần, tiếng hịch Bình Ngô của Nguyễn Trãi. Lịch sử không phải là những trang giấy khô cứng, mà là mạch ngầm chảy trong huyết quản mỗi người Việt.
Trung Quốc tuy tuyên bố hoàn thành mục tiêu và rút quân vào tháng Ba năm 1979, nhưng thực tế chiến trường cho thấy họ không đạt được mục đích chiến lược lâu dài. Một dân tộc có thể bị tổn thất, nhưng không thể bị khuất phục khi trong tim còn giữ “quốc thể” và “quốc hồn.” Đó là điều mà mọi thế lực xâm lăng qua các triều đại đều đã nếm trải.
Triết gia từng nói: “Cường quyền có thể áp chế thân xác, nhưng không thể khuất phục tinh thần.” Việt Nam suốt chiều dài lịch sử đã minh chứng cho chân lý ấy. Sức mạnh của một quốc gia không chỉ nằm ở binh lực, mà ở ý thức cộng đồng và ký ức lịch sử. Khi một dân tộc nhớ mình là ai, nhớ mình từ đâu đến, thì không thế lực nào có thể xóa nhòa căn tính ấy.
Cuộc chiến năm 1979, xét về mặt quân sự, có thể chỉ kéo dài một tháng; nhưng xét về mặt tinh thần, đó là sự tiếp nối của nghìn năm giữ nước. Nó khẳng định rằng: “Nhân nghĩa thắng hung tàn, chí nhân thay cường bạo.” Câu nói ấy không chỉ là lời trong Bình Ngô đại cáo, mà là định luật của lịch sử Việt Nam.
Ngày nay, khi nhìn lại biến cố 17 tháng 2 năm 1979, ta không chỉ tưởng niệm những người đã ngã xuống, mà còn suy tư về bài học lịch sử. Lịch sử không dạy ta nuôi dưỡng hận thù, mà dạy ta hiểu giá trị của độc lập và hòa bình. Song hòa bình chân chính chỉ có thể tồn tại khi chủ quyền được tôn trọng.
Việt Nam – với truyền thống “dĩ hòa vi quý” – luôn mong muốn bang giao hữu hảo. Nhưng như cổ nhân từng dạy: “Quốc gia hưng vong, thất phu hữu trách.” Mỗi người dân đều có bổn phận gìn giữ non sông. Chính tinh thần trách nhiệm ấy đã tạo nên sức mạnh vô hình khiến mọi cuộc xâm lăng phải chùn bước.
Hào khí Thăng Long không phải là quá khứ xa xôi, mà là hiện tại sống động. Nó là ý thức độc lập, là niềm tự tôn dân tộc, là triết lý sống thuận thiên mà không khuất phục. Trong dòng chảy vô thường của lịch sử, có những giá trị bất biến: lòng yêu nước, tinh thần bất khuất, và niềm tin vào chính nghĩa.
Cuộc chiến 1979 khép lại, nhưng bài học còn vang vọng: một dân tộc tuy nhỏ về diện tích, nhưng lớn về tinh thần, khi kết hợp được “thiên thời – địa lợi – nhân hòa,” khi nuôi dưỡng “hạo nhiên chi khí,” thì có thể vượt qua mọi thử thách. Đó không chỉ là sự kiện của một năm, mà là chương tiếp nối của bản trường ca dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam.
Và như rồng thiêng bay lên giữa trời cao, dân tộc ấy vẫn đứng vững qua phong ba, bởi trong huyết mạch còn chảy hào khí ngàn năm – hào khí của Thăng Long, của sông núi, của những con người biết sống vì đại nghĩa.
Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, lòng tự hào không chỉ là cảm xúc nhất thời mà là một giá trị bền vững được bồi đắp qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Từ huyền thoại Thánh Gióng biểu tượng cho ý chí quật cường, đến những chiến công lẫy lừng của Trần Hưng Đạo trong cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông, hay bản tuyên ngôn độc lập hùng hồn trong “Bình Ngô đại cáo” của Nguyễn Trãi — tất cả đã tạo nên nền tảng tinh thần vững chắc cho dân tộc Việt Nam.
Cũng trong dòng chảy lịch sử ấy, mấy nghìn năm của dân tộc Việt Nam, những cuộc xâm lăng phương Bắc không phải là điều mới mẻ. Từ thời cổ đại đến trung đại, mỗi lần vó ngựa phương Bắc tràn xuống, non sông này lại bừng dậy một ý chí quật cường. Lịch sử từng ghi tên những tướng lĩnh hùng mạnh của Trung Hoa như Mã Viện, người đem quân đàn áp cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng; hay Ô Mã Nhi viên tướng nhà Nguyên từng hùng hổ tiến vào Đại Việt; hoặc Thoát Hoan thời nhà Minh phải chui ống đồng trên dòng sông Nhị Hà. Họ mang theo binh hùng tướng mạnh, tin vào sức mạnh của đế chế. Thế nhưng, kết cục vẫn là thất bại trước ý chí quật cường của dân tộc Việt.
Mã Viện rồi cũng phải đối diện với khí thiêng sông núi sau cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng. Ô Mã Nhi cuối cùng bị bắt sống trên sông Bạch Đằng – nơi thủy triều và lòng người hòa thành một để nhấn chìm tham vọng xâm lăng. Những đạo quân tưởng như vô địch ấy rốt cuộc không thể khuất phục được một dân tộc nhỏ bé nhưng bền gan. Bởi lẽ, sức mạnh Việt Nam chưa bao giờ chỉ nằm ở binh khí, mà ở tinh thần “nhân nghĩa thắng hung tàn, chí nhân thay cường bạo”.
Đến thế kỷ XX, khi chiến tranh biên giới nổ ra năm 1979, những cái tên như Hứa Thế Hữu và Dương Đắc Chí được giao trọng trách chỉ huy các mũi tấn công vào lãnh thổ Việt Nam. Họ là những tướng lĩnh từng kinh qua nội chiến Trung Quốc, từng dạn dày trận mạc. Nhưng chiến trường Việt Nam không chỉ là bài toán quân sự thuần túy. Đó là không gian của lịch sử, của ký ức ngàn năm chống ngoại xâm, của một dân tộc đã trải qua chiến tranh liên miên mà không khuất phục.
Lịch sử không lặp lại một cách máy móc, nhưng tinh thần dân tộc thì được truyền nối. Từ Bạch Đằng, Chi Lăng, Đống Đa đến biên giới phía Bắc năm 1979, bài học vẫn không đổi: sức mạnh xâm lăng dù lớn đến đâu cũng không thể bẻ gãy ý chí tự chủ của một dân tộc đoàn kết. Hậu sinh như tướng Hứa Thế Hữu và Dương Đắc Chí, dẫu mang quân số đông và hỏa lực mạnh, cũng không thể xoay chuyển quy luật ấy.
Bởi khi một dân tộc đứng lên bảo vệ từng tấc đất của mình, thì mỗi ngọn núi là một pháo đài, mỗi dòng sông là một chiến lũy, mỗi con tim là giọt máu đào nhuộm đỏ giang sơn, và mỗi người dân là một chiến sĩ. Đó mới là thành trì vững chắc nhất – thành trì của lòng yêu Tổ Quốc.
Ngày nay, lòng yêu nước không chỉ thể hiện trong những thời khắc cam go của lịch sử, mà còn được khẳng định qua từng hành động cụ thể trong đời sống thường nhật: lao động sáng tạo, bảo tồn văn hóa truyền thống, gìn giữ chủ quyền và xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, tinh thần dân tộc càng trở thành điểm tựa để mỗi người Việt Nam tự tin bước ra thế giới, khẳng định bản sắc và giá trị riêng của mình.
Lòng tự hào dân tộc vì thế không phải là khẩu hiệu, mà là ý thức trách nhiệm — trách nhiệm với quá khứ, với hiện tại và với tương lai của đất nước. Chính tinh thần ấy đã, đang và sẽ tiếp tục là nguồn động lực mạnh mẽ để Việt Nam vững vàng tiến bước trên con đường phát triển bền vững.
Lịch sử từng ghi lại một giai đoạn bi thương khi cuộc chiến biên giới năm 1979 bùng nổ, dưới quyết định của nhà lãnh đạo Trung Quốc khi ấy là Đặng Tiểu Bình. Đó là thời khắc khói lửa phủ lên những làng mạc biên cương, nơi máu và nước mắt hòa vào đất mẹ. Nhân dân Việt Nam đã phải hứng chịu những mất mát đau thương, những vết thương không chỉ trên thân thể mà còn in sâu trong ký ức dân tộc.
Nhưng lịch sử Việt Nam vốn được hun đúc bởi nghìn năm thử thách. Từ những trang sử chống ngoại xâm đến những ngày giữ nước gian nan, dân tộc này chưa từng khuất phục trước bạo lực. Người Việt hiểu rằng sức mạnh chân chính không đến từ binh đao, mà từ nội lực bền bỉ của một dân tộc biết yêu quê hương và gìn giữ đạo lý.
Nhân dân Việt Nam có thể tha thứ để hướng đến tương lai, nhưng sẽ không bao giờ quên những bài học của quá khứ. Sự tàn khốc của chiến tranh càng làm sáng rõ chân lý: mọi thế lực ngoại lai, dù mạnh đến đâu, cũng không thể thắng được ý chí độc lập và tinh thần tự cường. Nội lực – đó là sức mạnh âm thầm nhưng bất diệt – như mạch nguồn chảy qua bao thế hệ, nâng dân tộc đứng dậy sau mỗi lần thử thách.
Và chính trong sự điềm tĩnh, kiên định ấy, lịch sử tiếp tục viết nên một triết lý giản dị mà uy vũ: chính nghĩa và lòng người luôn là thành trì vững chắc nhất của một quốc gia. Việt Nam./.
DanQuyen.com
    Phản Hồi Của Độc Giả Về Bài Viết
Họ và Tên
Địa chỉ
Email
Tiêu đề
Nội dung
Gửi cho bạn bè Phản hồi

Các bài viết cũ:
    Chính sách ngoại giao hoang tưởng (23-05-2025)
    Khát Vọng Hoà Bình (08-04-2025)
    Những mơ hồ chiến lược trong chính sách đối ngoại của Trump đối với Việt Nam (11-02-2025)
    QUAN HỆ MỸ-VIỆT DƯỚI THỜI DONALD TRUMP (08-01-2025)
    Trung Quốc đứng trước nguy cơ Bắc Hàn. (03-12-2024)
    Sức Mạnh Bảo Vệ Hoà Bình (20-11-2024)
    Sự khác biệt trong chính sách giữa Trump & Biden-Harris (12-09-2024)
    Động cơ thúc đẩy để bình thường hóa quan hệ Israel và Ả- Rập Xê- Rút (15-08-2024)
    W.E. Du Bois: Tư Tưởng & Hiện Sinh (20-07-2024)
    Trục ác quỷ Nga, Tàu, Bình Nhưỡng và Iran (20-06-2024)
    Bàn tay đẫm máu đằng sau TikTok (25-05-2024)
    Trung Quốc trước áp lực toàn cầu trong chính sách phá giá (24-04-2024)
    Mục Tiêu & Nhu Cầu Duy Trì Hiệp Ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) (22-03-2024)
    Lá Thư Tổng Biên Tập (08-02-2024)
    Mơ Hồ Chiến Lược (15-01-2024)
    Sự kết thúc của phép màu kinh tế Trung Quốc (16-12-2023)
    Cộng và trừ trong chương trình trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence) (20-11-2023)
    Cản lực và quyết tâm (19-10-2023)
    Chiến trường là thành tố cho nỗ lực hòa đàm (30-08-2023)
    Cuộc chiến chưa có lối ra (03-08-2023)
 
"Hoàng Sa, Trường Sa là của Việt Nam".

Chuyển Tiếng Việt


    Truyện Ngắn
Nắng xuân


   Sự Kiện

Lời Di Chúc của Vua Trần Nhân Tôn





 

Copyright © 2010 DanQuyen.com - Cơ Quan Ngôn Luận Người Việt Hải Ngoại
Địa Chỉ Liên Lạc Thư Tín:
E-mail: danquyennews@aol.com
Lượt Truy Cập : 171506049.